Từ tiếng Trung
乘坐
chéng zuò
to take (a ship, plane etc); to ride (in a train or other vehicle)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take (a ship, plane etc); to ride (in a train or other vehicle)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乘 · 坐
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng zuò
to take (a ship, plane etc); to ride (in a train or other vehicle)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乘 · 坐
Từ vựng