Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乘务员

chéng wù yuán

attendant on an airplane, train, boat etc

Phồn thể: 乘務員

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • attendant on an airplane, train, boat etc

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乘 · 务 · 员

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả