Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乘车

chéng chē

to ride (in a car or carriage)

Phồn thể: 乘車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ride (in a car or carriage)
  • to drive
  • to motor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乘 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả