Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乘客
Từ tiếng Trung
Lưu
乘客
chéng kè
passenger
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
passenger
Các chữ trong từ này
乘
chéng
10 nét
ride, mount
客
kè
9 nét
guest, traveller
Từ thường dùng: 乘 · 客
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乘坐
chéng zuò
to take (a ship, plane etc); to ride (in a train or other vehicle)
乘车
chéng chē
to ride (in a car or carriage); to drive; to motor
乘机
chéng jī
to take the opportunity; to take a plane
乘以
chéng yǐ
(math.) multiplied with
乘务员
chéng wù yuán
attendant on an airplane, train, boat etc