Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乘客

chéng kè

passenger

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • passenger

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乘 · 客

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả