Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

北

běi

north

5 nétBộ thủ 匕Số 377

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • north
  • northern
  • northward
  • (classical) to be defeated

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Two people 匕 sitting back-to-back; phonetic loan for "north"

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

北

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan