Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

西北

xī běi

Northwest China (Shaanxi, Gansu, Qinghai, Ningxia, Xinjiang)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Northwest China (Shaanxi, Gansu, Qinghai, Ningxia, Xinjiang)
  • northwest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 西 · 北

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả