Chữ Hán
呗
bei
final particle of an assertion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- final particle of an assertion
- (bound form) to chant (from Sanskrit "pāṭhaka")
- modal particle indicating lack of enthusiasm
- modal particle indicating that things should only or can only be done a certain way
Pinyin
beibài
Giản thể / Phồn thể
呗→唄
Thứ tự nét
呗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan