Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

倍

bèi

to double

10 nétBộ thủ 亻Số 444

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to double
  • to increase or multiply
  • (two, three etc) -fold
  • times (multiplier)
  • double

Bộ phận

Thứ tự nét

倍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan