Từ tiếng Trung
安倍
ān bèi
Abe (Japanese surname)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Abe (Japanese surname)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 倍
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ān bèi
Abe (Japanese surname)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 倍
Từ vựng