Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安排

ān pái

to arrange

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrange
  • to plan
  • to set up
  • arrangements
  • plans

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 排

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả