Từ tiếng Trung
安徽
ān huī
see 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 徽
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ān huī
see 安徽省[An1 hui1 Sheng3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 安 · 徽
Từ vựng