Chữ Hán
徽
huī
badge, crest, logo, insignia
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- badge, crest, logo, insignia
- old variant of 徽[hui1]
- badge
- emblem
- insignia
Thứ tự nét
徽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
很hěn
very, quite, much
得dé
to obtain, to get, to acquire
德dé
ethics, morality
往wǎng
to go, to depart
待dài
to entertain, to receive, to treat
微wēi
small, tiny, trifling
征zhēng
to summon, to recruit
徐xú
slowly, quietly, calmly
会huì
to assemble, to meet
回huí
to return, to turn around
毁huǐ
to damage, to ruin
汇huì
to gather, to collect
灰huī
ashes
绘huì
to sketch, to paint, to draw
挥huī
to direct
惠huì
favor, benefit, blessing, kindness