Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

徽

huī

badge, crest, logo, insignia

17 nétBộ thủ 彳Số 2944

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • badge, crest, logo, insignia
  • old variant of 徽[hui1]
  • badge
  • emblem
  • insignia

Thứ tự nét

徽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan