Chữ Hán
灰
huī
ashes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ashes
- dust
- lime, mortar
- ash
- lime
Bộ phận
Thứ tự nét
灰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
会huì
to assemble, to meet
回huí
to return, to turn around
毁huǐ
to damage, to ruin
汇huì
to gather, to collect
绘huì
to sketch, to paint, to draw
挥huī
to direct
惠huì
favor, benefit, blessing, kindness
恢huī
to restore, to recover