Từ tiếng Trung
灰色
huī sè
gray
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gray
- ash gray
- grizzly
- pessimistic
- gloomy
- dispirited
- ambiguous
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灰 · 色
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huī sè
gray
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灰 · 色
Từ vựng