Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灰尘
Từ tiếng Trung
Lưu
灰尘
huī chén
dust
Nghe
Phồn thể:
灰塵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dust
Các chữ trong từ này
灰
huī
6 nét
ashes
尘
chén
6 nét
cinders, ashes, dust, dirt
Từ thường dùng: 灰 · 尘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灰色
huī sè
gray; ash gray; grizzly; pessimistic; gloomy; dispirited; ambiguous
灰烬
huī jìn
ashes
灰心
huī xīn
to lose heart; to be discouraged
灰姑娘
huī gū niang
Cinderella; a sudden rags-to-riches celebrity