Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灰尘

huī chén

dust

Phồn thể: 灰塵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dust

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灰 · 尘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả