Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灰烬

huī jìn

ashes

Phồn thể: 灰燼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ashes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灰 · 烬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả