Từ tiếng Trung
灰姑娘
huī gū niang
Cinderella
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Cinderella
- a sudden rags-to-riches celebrity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灰 · 姑 · 娘
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huī gū niang
Cinderella
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 灰 · 姑 · 娘
Từ vựng