Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
灰心
Từ tiếng Trung
Lưu
灰心
huī xīn
to lose heart
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to lose heart
to be discouraged
Các chữ trong từ này
灰
huī
6 nét
ashes
心
xīn
4 nét
heart
Từ thường dùng: 灰 · 心
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
灰色
huī sè
gray; ash gray; grizzly; pessimistic; gloomy; dispirited; ambiguous
灰尘
huī chén
dust
灰烬
huī jìn
ashes
灰姑娘
huī gū niang
Cinderella; a sudden rags-to-riches celebrity