Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

灰心

huī xīn

to lose heart

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose heart
  • to be discouraged

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 灰 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả