Chữ Hán
绘
huì
to sketch, to paint, to draw
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sketch, to paint, to draw
- to draw; to paint
- to depict; to portray
Giản thể / Phồn thể
绘→繪
Thứ tự nét
绘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
会huì
to assemble, to meet
回huí
to return, to turn around
毁huǐ
to damage, to ruin
汇huì
to gather, to collect
灰huī
ashes
挥huī
to direct
惠huì
favor, benefit, blessing, kindness
恢huī
to restore, to recover