Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

测绘

cè huì

to survey and draw

Phồn thể: 測繪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to survey and draw
  • to map

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 测 · 绘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả