Từ tiếng Trung
测试
cè shì
to test (machinery etc)
Phồn thể: 測試
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to test (machinery etc)
- to test (a person's skill in a particular area)
- a test
- (computing) beta (version of software)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 测 · 试
Từ vựng