Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
测验
Từ tiếng Trung
Lưu
测验
cè yàn
test
Nghe
Phồn thể:
測驗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
test
to test
CL:次[ci4],個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
测
cè
9 nét
to survey, to measure
验
yàn
10 nét
to examine, to inspect, to test, to verify
Từ thường dùng: 测 · 验
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
测试
cè shì
to test (machinery etc); to test (a person's skill in a particular area); a test; (comput…
测量
cè liáng
survey; to measure; to gauge; to determine