Từ tiếng Trung
描绘
miáo huì
to describe; to depict; to portray
Phồn thể: 描繪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to describe; to depict; to portray
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 描 · 绘
Từ vựng
Từ tiếng Trung
miáo huì
to describe; to depict; to portray
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 描 · 绘
Từ vựng