Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

描写

miáo xiě

to describe; to depict; to portray

Phồn thể: 描寫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to describe; to depict; to portray
  • depiction; portrayal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 描 · 写

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả