Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

写

xiě

to write

5 nétBộ thủ 冖Số 137Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to write
  • to draw, to sketch
  • to compose
  • used in 寫意|写意[xie4 yi4]

Pinyin

xiěxiè

Giản thể / Phồn thể

写→寫

Bộ phận

Thứ tự nét

写

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan