Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缩写

suō xiě

abbreviation

Phồn thể: 縮寫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abbreviation
  • to abridge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缩 · 写

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả