Từ tiếng Trung
缩水
suō shuǐ
to shrink (in the wash)
Phồn thể: 縮水
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shrink (in the wash)
- fig. to shrink (of profits etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缩 · 水
Từ vựng
Từ tiếng Trung
suō shuǐ
to shrink (in the wash)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缩 · 水
Từ vựng