Từ tiếng Trung
缩小
suō xiǎo
to reduce; to decrease; to shrink
Phồn thể: 縮小
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reduce; to decrease; to shrink
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缩 · 小
Từ vựng
Từ tiếng Trung
suō xiǎo
to reduce; to decrease; to shrink
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缩 · 小
Từ vựng