Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

冠

guān

cap, crown, headgear

9 nétBộ thủ 冖Số 1515

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cap, crown, headgear
  • surname Guan
  • to put on a hat
  • to be first
  • to dub

Pinyin

guānguàn

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 元 puts on a cap 冖 with his hand 寸

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

冠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan