Từ tiếng Trung
冠状病毒
guān zhuàng bìng dú
coronavirus
Phồn thể: 冠狀病毒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- coronavirus
Các chữ trong từ này
冠guān9 nétcap, crown, headgear状zhuàng7 nétstate, condition病bìng10 nétsickness, illness, disease毒dú9 nétpoison, venom
Từ thường dùng: 冠 · 状 · 病 · 毒
Từ vựng