Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
冠军
Từ tiếng Trung
Lưu
冠军
guàn jūn
champion
Nghe
Phồn thể:
冠軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
champion
Các chữ trong từ này
冠
guān
9 nét
cap, crown, headgear
军
jūn
6 nét
army, military
Từ thường dùng: 冠 · 军
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
冠以
guàn yǐ
to label; to call
冠状病毒
guān zhuàng bìng dú
coronavirus
冠军赛
guàn jūn sài
championship