Chữ Hán
吞
tūn
to absorb, to annex
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to absorb, to annex
- to engulf
- to swallow
- to take
Thứ tự nét
吞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
吞噬tūn shìto swallow; to engulf; to gobble up吞并tūn bìngto annex侵吞qīn tūnto annex; to swallow (up); to embezzle吞吐量tūn tǔ liàngthroughput吞吞吐吐tūn tūn tǔ tǔto hum and haw (idiom); to mumble as if hiding sth; to speak and break off, then start ag…狼吞虎咽láng tūn hǔ yànto wolf down one's food (idiom); to devour ravenously; to gorge oneself
Chữ liên quan