Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

豚

tún

suckling pig

11 nétBộ thủ 豕Số 3536

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • suckling pig
  • to suckle

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A pig 豕 suckling at its mother's teat ⺼

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

豚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan