Chữ Hán
豫
yù
relaxed
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- relaxed
- hesitant
- short name for Henan 河南[He2 nan2]
- happy
- carefree
Thứ tự nét
豫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan