Chữ Hán
蹦
bèng
to jump, to bounce on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to jump, to bounce on
- bright
- to jump; to bounce; to hop
Thứ tự nét
蹦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
崩bēng
to rupture, to split apart
泵bèng
to pump
绷běng
to bind, to strap, to draw firm
甭béng
"there is no need"
迸bèng
to gush, to burst
嘣bēng
onomatopoetic, the sound of an explosion