Chữ Hán
崩
bēng
to rupture, to split apart
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rupture, to split apart
- to collapse
- death, demise
- to fall into ruins
- death of king or emperor
Thứ tự nét
崩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan