Từ tiếng Trung
崩坏
bēng huài
crash
Phồn thể: 崩壞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crash
- breakdown (of social values etc)
- burst
- to crumble
- to collapse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 崩 · 坏
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bēng huài
crash
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 崩 · 坏
Từ vựng