Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

崩溃

bēng kuì

to collapse; to crumble; to fall apart

Phồn thể: 崩潰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to collapse; to crumble; to fall apart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 崩 · 溃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả