Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

崩塌

bēng tā

talus slide

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • talus slide
  • to crumble (of scree slope)
  • to collapse
  • landslide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 崩 · 塌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả