Chữ Hán
溃
kuì
a flooding river
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a flooding river
- a military defeat
- to break down, to disperse
- used in 潰膿|溃脓[hui4 nong2]
- Taiwan pr. [kui4]
Pinyin
kuìhuì
Giản thể / Phồn thể
溃→潰
Thứ tự nét
溃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
亏kuī
to lose, to fail
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
魁kuí
chief, leader
奎kuí
a man's stride
夔kuí
one-legged monster
葵kuí
sunflower
盔kuī
helmet
馈kuì
gift, present