Từ tiếng Trung
击溃
jī kuì
to defeat; to smash; to rout
Phồn thể: 擊潰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to defeat; to smash; to rout
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 击 · 溃
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jī kuì
to defeat; to smash; to rout
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 击 · 溃
Từ vựng