Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

击败

jī bài

to defeat

Phồn thể: 擊敗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to defeat
  • to beat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 击 · 败

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả