Từ tiếng Trung
击中
jī zhòng
to hit (a target); to strike
Phồn thể: 擊中
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hit (a target); to strike
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 击 · 中
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jī zhòng
to hit (a target); to strike
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 击 · 中
Từ vựng