Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

溃疡

kuì yáng

ulcer

Phồn thể: 潰瘍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ulcer
  • to ulcerate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 溃 · 疡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả