Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
溃疡
Từ tiếng Trung
Lưu
溃疡
kuì yáng
ulcer
Nghe
Phồn thể:
潰瘍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ulcer
to ulcerate
Các chữ trong từ này
溃
kuì
12 nét
a flooding river
疡
yáng
8 nét
sore, ulcer
Từ thường dùng: 溃 · 疡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
溃败
kuì bài
to be utterly defeated; to be routed