Từ tiếng Trung
溃败
kuì bài
to be utterly defeated; to be routed
Phồn thể: 潰敗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be utterly defeated; to be routed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 溃 · 败
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kuì bài
to be utterly defeated; to be routed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 溃 · 败
Từ vựng