Chữ Hán
疡
yáng
sore, ulcer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sore, ulcer
- infection
- ulcers
- sores
Giản thể / Phồn thể
疡→瘍
Thứ tự nét
疡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
养yǎng
to raise, to rear, to bring up
杨yáng
willow, poplar, aspen
样yàng
form, pattern, shape, style
阳yáng
the male principle
羊yáng
sheep, goat
扬yáng
to flutter, to wave
洋yáng
sea, ocean
氧yǎng
oxygen