Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

昜

yáng

bright, glorious

9 nétBộ thủ 日Số 6633

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bright, glorious
  • to expand, to open up
  • old variant of 陽|阳[yang2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Bright and open, like the dawn 旦

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

昜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan