Chữ Hán
旦
dàn
dawn
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dawn
- morning
- day
- (literary) dawn; daybreak
- dan, female role in Chinese opera (traditionally played by specialized male actors)
Thứ tự nét
旦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan