Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

旦

dàn

dawn

5 nétBộ thủ 日Số 2391

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dawn
  • morning
  • day
  • (literary) dawn; daybreak
  • dan, female role in Chinese opera (traditionally played by specialized male actors)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sun 日 rising over the horizon 一

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

旦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan