Từ tiếng Trung
复旦大学
fù dàn dà xué
Fudan University, Shanghai
Phồn thể: 復旦大學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Fudan University, Shanghai
Các chữ trong từ này
复fù9 nétagain, repeatedly旦dàn5 nétdawn大dà3 nétbig, great, vast, high, deep学xué8 nétlearning, knowledge, science
Từ thường dùng: 复 · 旦 · 大 · 学
Từ vựng