Từ tiếng Trung
复杂
fù zá
complicated; complex
Phồn thể: 複雜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- complicated; complex
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 杂
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fù zá
complicated; complex
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 复 · 杂
Từ vựng